|
Stt
|
Tên - Mã Hiệu Sản Phẩm (Kích thước tủ-mm)
|
|
1
|
Tủ 400*300*150*0.8 : Cánh 1 – Khoá bấm
|
|
2
|
Tủ 450*300*180*0.8 : Cánh 1 – Khoá bấm
|
|
3
|
Tủ 600*400*200*0.8 : Cánh 1.2 – Khoá bấm
|
|
4
|
Tủ 700*500*250*0.8 : Cánh 1.2 – Khoá bấm Panel
|
|
5
|
Tủ 700*500*250*0.8 : Cánh 1.2 – Khoá tay vặn
|
|
6
|
Tủ 800*600*260*1 : Cánh 1.2 – Khoá bấm
|
|
7
|
Tủ 800*600*260*1 : Cánh 1.2 – Khoá tay vặn
|
|
8
|
Tủ 800*600*260*1 : Cánh 2 lớp 1.2– Khoá tay vặn
|
|
9
|
Tủ 1000*600*260*1 : Cánh 1.2 – Khoá bấm
|
|
10
|
Tủ 1000*600*260*1 : Cánh 1.2 – Khoá tay vặn
|
|
11
|
Tủ 1000*600*260*1 :Cánh 2 lớp 1.2–Khoá tay vặn
|
|
12
|
Tủ 1000*600*400*1 : Cánh 1.2 – Khoá tay vặn
|
|
13
|
Tủ 1200*600*350*1 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
14
|
Tủ 1200*600*350*1:Cánh 2 lớp 1.5–Khoá tay vặn
|
|
15
|
1200*600*400*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
16
|
Tủ 1200*800*300*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
17
|
Tủ 1200*800*400*1.2 : Cánh 1.5 - Khoá tay vặn
|
|
18
|
Tủ 1200*800*400*1.2 : Cánh 2 lớp 1.5 - Khoá tay vặn
|
|
19
|
Tủ 1300*700*400*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
20
|
Tủ 1300*800*400*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
21
|
Tủ 1350*700*400*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
22
|
Tủ 1600*700*500*1.2 : Cánh 1.5 – Khoá tay vặn
|
|
23
|
Tủ 1700*800*500*1.2 : Cánh 2 – Khoá tay vặn
|
|
24
|
Tủ 1700*800*500*1.5 : Cánh 2 – Khoá tay vặn
|
|
25
|
Tủ 1900*800*500*1.5 : Cánh 2 – Khoá đen
|
|
26
|
Tủ 2200*800*600*1.5 : Cánh 2 – Khoá đen
|
|
27
|
Tủ 2200*1000*600*1.5 : Cánh 2 – Khoá đen
|
|
28
|
Tủ 2200*800*800*1.5 : Cánh 2 – Khoá tay vặn
|
|
29
|
Tủ 2200*1000*800*1.5 : Cánh 2 – Khoá tay vặn
|